Eden Open Championship 2026 Women Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPrestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Swart SuneRSA 12w1 8b1 4w1 2b1 3w½4,50414
2Blignaut DaneRSA 5b1 3w1 6b1 1w0 8b140416
3Nomdo MoniqueRSA 13w1 2b0 10w1 7b1 1b½3,50314,5
4Oosthuizen ShaaniaRSA 11w½ 12b1 1b0 9w1 5b13,50312,5
5Conradie MagdaRSA 2w0 11b1 9w1 6b1 4w030314,5
6Slingers VanessaRSA -1 9b1 2w0 5w0 12b130312,5
7Marner ElizaneRSA 9w0 13b1 8w1 3w0 10b130310,5
8Sauls Glinnis-LynnRSA 10b1 1w0 7b0 12w1 2w020214,5
9Rabie MizelleRSA 7b1 6w0 5b0 4b0 13w120213,5
10Sebybo NatashaRSA 8w0 -1 3b0 11b+ 7w020212,5
11Julies RucheRSA 4b½ 5w0 13b1 10w- -01,50110,5
12Pietersen ChandreRSA 1b0 4w0 -1 8b0 6w010114
13Van Heerden CheninkeRSA 3b0 7w0 11w0 -1 9b010111,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)