Eden Open Championship 2026 Women SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | Oosthuizen, Shaania | 534038957 | RSA | 0 | 1613 |
| 2 | | Blignaut, Dane | 534007393 | RSA | 0 | 1594 |
| 3 | | Swart, Sune | 14315130 | RSA | 1560 | 1563 |
| 4 | | Rabie, Mizelle | 534037616 | RSA | 0 | 1505 |
| 5 | | Nomdo, Monique | | RSA | 0 | 1390 |
| 6 | | Sauls, Glinnis-Lynn | 14392305 | RSA | 0 | 1346 |
| 7 | | Julies, Ruche | 534039724 | RSA | 0 | 1269 |
| 8 | | Conradie, Magda | 14340496 | RSA | 1464 | 1218 |
| 9 | | Pietersen, Chandre | | RSA | 0 | 1217 |
| 10 | | Marner, Elizane | 534032339 | RSA | 0 | 1194 |
| 11 | | Van Heerden, Cheninke | | RSA | 0 | 1166 |
| 12 | | Sebybo, Natasha | | RSA | 0 | 1122 |
| 13 | | Slingers, Vanessa | 14369710 | RSA | 0 | 804 |
|
|
|
|