Eden Open Championship 2026 Women Section| Ban Tổ chức | Eden Chess Union |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Pravin J Meyer |
| Tổng trọng tài | Cohen Lee Joseph (195014475;14352370) |
| Phó Tổng Trọng tài | Ryno Blignaut (184060786;14332710) |
| Trọng tài | Pravin J Meyer (185022852), Justine Cordier (2940340710) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 55 + 5 sipm |
| Địa điểm | Albertinia |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499480 |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1308 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | Oosthuizen, Shaania | 534038957 | RSA | 0 | 1613 |
| 2 | | Blignaut, Dane | 534007393 | RSA | 0 | 1594 |
| 3 | | Swart, Sune | 14315130 | RSA | 1560 | 1563 |
| 4 | | Rabie, Mizelle | 534037616 | RSA | 0 | 1505 |
| 5 | | Nomdo, Monique | | RSA | 0 | 1390 |
| 6 | | Sauls, Glinnis-Lynn | 14392305 | RSA | 0 | 1346 |
| 7 | | Julies, Ruche | 534039724 | RSA | 0 | 1269 |
| 8 | | Conradie, Magda | 14340496 | RSA | 1464 | 1218 |
| 9 | | Pietersen, Chandre | | RSA | 0 | 1217 |
| 10 | | Marner, Elizane | 534032339 | RSA | 0 | 1194 |
| 11 | | Van Heerden, Cheninke | | RSA | 0 | 1166 |
| 12 | | Sebybo, Natasha | | RSA | 0 | 1122 |
| 13 | | Slingers, Vanessa | 14369710 | RSA | 0 | 804 |
|
|
|
|