Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 B Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Jantjies, JasonRSA013912002
23Dillman, LaythumRSA013472002
322Petersen, EnricoRSA06592002
418Ismay, JacobRSA011912002
52Jantjies, KeatonRSA013692002
66Fakier, Abdur-RahmaanRSA013282002
719Alexander, PercivalRSA011191001
820Fensham, FrederikRSA010631001
94Oktober, JaysonRSA013401001
107Eksteen, Leigh QuinRSA013231001
115Jacobs, DuabeRSA013371001
1211Faller, PeterRSA012791001
1312Lewis, Mark NealeRSA012761001
1423Adams, LincolnRSA013581001
159Hermanus, Ravian Peter NavanRSA013001001
1610van Wyk, Ashville PatrickRSA013001001
178Kerspuy, GheuzvilleRSA013020,5000
1814Bailey, RicardoRSA012000,5000
1913Swartz, TayreseRSA012750000
2016Cox, DominiqueRSA011960000
2115Mkabeni, InathiRSA012000000
2221Michaels, Lee-QuinRSA09650000
2317Pietersen, MarlonRSA011940000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)