Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 B Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Jantjies, KeatonRSA013695013,55
21Jantjies, JasonRSA0139140154
34Oktober, JaysonRSA0134040144
423Adams, LincolnRSA013584011,54
53Dillman, LaythumRSA013473018,53
618Ismay, JacobRSA0119130183
719Alexander, PercivalRSA0111930143
820Fensham, FrederikRSA0106330133
96Fakier, Abdur-RahmaanRSA013283012,53
1012Lewis, Mark NealeRSA0127630123
1114Bailey, RicardoRSA012002,5013,52
1211Faller, PeterRSA012792,5013,52
1322Petersen, EnricoRSA06592,50132
148Kerspuy, GheuzvilleRSA013022,5011,52
159Hermanus, Ravian Peter NavanRSA0130020112
1610van Wyk, Ashville PatrickRSA0130020112
175Jacobs, DuabeRSA0133720112
1815Mkabeni, InathiRSA01200207,52
1913Swartz, TayreseRSA012751013,51
207Eksteen, Leigh QuinRSA013231011,51
2121Michaels, Lee-QuinRSA0965108,51
2216Cox, DominiqueRSA0119600100
2317Pietersen, MarlonRSA011940000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)