Eden Open Championship 2026 B Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPrestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Jantjies JasonRSA 12w1 7b1 6w1 2b0 19w1420154
2Jantjies KeatonRSA 13b1 11w1 18b1 1w1 3b151013,55
3Dillman LaythumRSA 23w1 19b1 22w1 4b0 2w035018,53
4Oktober JaysonRSA 14b1 18w0 11b1 3w1 20b1430144
5Jacobs DuabeRSA 15w1 22b0 12w0 8b0 21w12170112
6Fakier Abdur-RahmaanRSA 16b1 20w1 1b0 19w0 8w139012,53
7Eksteen Leigh QuinRSA 17w+ 1w0 20b0 11w0 14b-120011,51
8Kerspuy GheuzvilleRSA 18b0 14w½ 13b1 5w1 6b02,514011,52
9Hermanus Ravian Peter NavanRSA 19w0 15b1 23w0 10b0 16w12150112
10van Wyk Ashville PatrickRSA 20b0 16w1 19b0 9w1 12b02160112
11Faller PeterRSA 21w1 2b0 4w0 7b1 22w½2,512013,52
12Lewis Mark NealeRSA 1b0 21w1 5b1 20w0 10w13100123
13Swartz TayreseRSA 2w0 23b0 8w0 21b1 15b-119013,51
14Bailey RicardoRSA 4w0 8b½ 15w1 23b0 7w+2,511013,52
15Mkabeni InathiRSA 5b0 9w0 14b0 16b1 13w+21807,52
16Cox DominiqueRSA 6w0 10b0 21b0 15w0 9b00220100
17Pietersen MarlonRSA 7b- -0 -0 -0 -0023000
18Ismay JacobRSA 8w1 4b1 2w0 22b1 23w0360183
19Alexander PercivalRSA 9b1 3w0 10w1 6b1 1b0370143
20Fensham FrederikRSA 10w1 6b0 7w1 12b1 4w0380133
21Michaels Lee-QuinRSA 11b0 12b0 16w1 13w0 5b012108,51
22Petersen EnricoRSA -1 5w1 3b0 18w0 11b½2,5130132
23Adams LincolnRSA 3b0 13w1 9b1 14w1 18b144011,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)