Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 C Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Jacobs, EugenielRSA015991001
24Muller, KieranRSA169015871001
35Bam, CaylebRSA015221001
46Jacobs, ShaquilleRSA014861001
58Swartz, ShaquilleRSA014241001
61Roberts, IwanRSA017440,5000
77Saayman, LuwaydonRSA014820,5000
82Jafta, LeviRSA016080000
99Da Silva, DarrenRSA014230000
1010Bantom, HaywonRSA012300000
1111Sameuls, BenovianRSA011870000
1212Muza, MosesWEG000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)