Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 C Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Muller, KieranRSA169015874,50124
23Jacobs, EugenielRSA015993,5014,53
31Roberts, IwanRSA017443,5013,53
45Bam, CaylebRSA015223013,53
52Jafta, LeviRSA016083013,53
67Saayman, LuwaydonRSA014823013,52
78Swartz, ShaquilleRSA014242,50162
86Jacobs, ShaquilleRSA014862016,52
99Da Silva, DarrenRSA0142320122
1011Sameuls, BenovianRSA0118720122
1110Bantom, HaywonRSA012301012,51
1212Muza, MosesWEG000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)