Eden Open Championship 2026 C SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Roberts Iwan | RSA | 7w½ | 2b0 | 5b1 | 6w1 | 8w1 | 3,5 | 3 | 0 | 13,5 | 3 |
| 2 | | Jafta Levi | RSA | 8b0 | 1w1 | 11b1 | 3w0 | 9b1 | 3 | 5 | 0 | 13,5 | 3 |
| 3 | | Jacobs Eugeniel | RSA | 9w1 | 6b0 | 7w1 | 2b1 | 4w½ | 3,5 | 2 | 0 | 14,5 | 3 |
| 4 | | Muller Kieran | RSA | 10b1 | 5w1 | 6w1 | 8b1 | 3b½ | 4,5 | 1 | 0 | 12 | 4 |
| 5 | | Bam Cayleb | RSA | 11w1 | 4b0 | 1w0 | 10b1 | -1 | 3 | 4 | 0 | 13,5 | 3 |
| 6 | | Jacobs Shaquille | RSA | 12b+ | 3w1 | 4b0 | 1b0 | 7w0 | 2 | 8 | 0 | 16,5 | 2 |
| 7 | | Saayman Luwaydon | RSA | 1b½ | 8w½ | 3b0 | 11w1 | 6b1 | 3 | 6 | 0 | 13,5 | 2 |
| 8 | | Swartz Shaquille | RSA | 2w1 | 7b½ | 9w1 | 4w0 | 1b0 | 2,5 | 7 | 0 | 16 | 2 |
| 9 | | Da Silva Darren | RSA | 3b0 | 10w1 | 8b0 | -1 | 2w0 | 2 | 9 | 0 | 12 | 2 |
| 10 | | Bantom Haywon | RSA | 4w0 | 9b0 | -1 | 5w0 | 11b0 | 1 | 11 | 0 | 12,5 | 1 |
| 11 | | Sameuls Benovian | RSA | 5b0 | -1 | 2w0 | 7b0 | 10w1 | 2 | 10 | 0 | 12 | 2 |
| 12 | | Muza Moses | WEG | 6w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|