Eden Open Championship 2026 C SectionCập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | Roberts, Iwan | 14386879 | RSA | 0 | 1744 |
| 2 | | Jafta, Levi | 534027130 | RSA | 0 | 1608 |
| 3 | | Jacobs, Eugeniel | 534027122 | RSA | 0 | 1599 |
| 4 | | Muller, Kieran | 534030042 | RSA | 1690 | 1587 |
| 5 | | Bam, Cayleb | 534027106 | RSA | 0 | 1522 |
| 6 | | Jacobs, Shaquille | 534022074 | RSA | 0 | 1486 |
| 7 | | Saayman, Luwaydon | 534050132 | RSA | 0 | 1482 |
| 8 | | Swartz, Shaquille | 53050159 | RSA | 0 | 1424 |
| 9 | | Da Silva, Darren | 534050221 | RSA | 0 | 1423 |
| 10 | | Bantom, Haywon | | RSA | 0 | 1230 |
| 11 | | Sameuls, Benovian | | RSA | 0 | 1187 |
| 12 | | Muza, Moses | | WEG | 0 | 0 |
|
|
|
|