Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 Prestige

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
12CMNevin, Tyler WilliamRSA199520203003
21JNMClaassen, RaynierRSA204320003003
33Coetzer, Pieter WilhelmRSA178820642,5002
413Hattingh, Neilre JohannesRSA015952002
56AFMTaute, ClaydenRSA169417062002
67Pryse, JaysonRSA167314632002
78Meyer, JaredRSA163716222002
811Botes, RenierRSA155415311,5001
94Thoresen, KyleRSA176417361,5001
109Coetzee, Justin ShadiRSA161214091,5001
115Jaars, ThomasRSA172516591001
1215Hendricks, JereldoRSA014631001
1310April, David Marc GhadRSA157415321001
1416Tebe, AlexandriaRSA014601001
1514Nicholson, AxelRSA015671001
1612Hlanganiso, UnamRSA016230,5000
1718Hanabe, VictoryRSA012620,5000
1817Copley, HughRSA014140000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)