Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 Prestige

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
12CMNevin, Tyler WilliamRSA199520204,5016,54
21JNMClaassen, RaynierRSA204320004016,54
36AFMTaute, ClaydenRSA169417063,5015,53
48Meyer, JaredRSA163716223,50133
511Botes, RenierRSA155415313,50123
67Pryse, JaysonRSA167314633014,53
713Hattingh, Neilre JohannesRSA015952,5016,52
83Coetzer, Pieter WilhelmRSA178820642,5013,52
915Hendricks, JereldoRSA014632,50132
104Thoresen, KyleRSA176417362,50122
115Jaars, ThomasRSA172516592,5011,52
1212Hlanganiso, UnamRSA016232,509,52
1310April, David Marc GhadRSA157415322012,52
1414Nicholson, AxelRSA015672011,52
159Coetzee, Justin ShadiRSA161214091,50121
1618Hanabe, VictoryRSA012621,50101
1716Tebe, AlexandriaRSA014601012,51
1817Copley, HughRSA01414003,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)