Eden Open Championship 2026 PrestigeCập nhật ngày: 19.09.2026 21:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG | LĐ |
| 1 | | April, David Marc Ghad | 14335646 | 1574 | 1532 | RSA |
| 2 | | Botes, Renier | 534004181 | 1554 | 1531 | RSA |
| 3 | JNM | Claassen, Raynier | 14357186 | 2043 | 2000 | RSA |
| 4 | | Coetzee, Justin Shadi | 14332795 | 1612 | 1409 | RSA |
| 5 | | Coetzer, Pieter Wilhelm | 165005322 | 1788 | 2064 | RSA |
| 6 | | Copley, Hugh | 14335603 | 0 | 1414 | RSA |
| 7 | | Hanabe, Victory | 534030034 | 0 | 1262 | RSA |
| 8 | | Hattingh, Neilre Johannes | 123065555 | 0 | 1595 | RSA |
| 9 | | Hendricks, Jereldo | | 0 | 1463 | RSA |
| 10 | | Hlanganiso, Unam | 534022066 | 0 | 1623 | RSA |
| 11 | | Jaars, Thomas | 14352346 | 1725 | 1659 | RSA |
| 12 | | Meyer, Jared | 105091176 | 1637 | 1622 | RSA |
| 13 | CM | Nevin, Tyler William | 14312603 | 1995 | 2020 | RSA |
| 14 | | Nicholson, Axel | 534022120 | 0 | 1567 | RSA |
| 15 | | Pryse, Jayson | 534400724 | 1673 | 1463 | RSA |
| 16 | AFM | Taute, Clayden | 14352451 | 1694 | 1706 | RSA |
| 17 | | Tebe, Alexandria | | 0 | 1460 | RSA |
| 18 | | Thoresen, Kyle | 14344823 | 1764 | 1736 | RSA |
|
|
|
|