Eden Open Championship 2026 Prestige

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:10:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPrestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1JNMClaassen RaynierRSA 10w1 6b1 8w1 2b0 7w142016,54
2CMNevin Tyler WilliamRSA 11b1 7w1 13b1 1w1 6b½4,51016,54
3Coetzer Pieter WilhelmRSA 12w½ 18b1 5w1 6b0 8w02,58013,52
4Thoresen KyleRSA 13b0 9w1 11b½ 7w0 18b12,5100122
5Jaars ThomasRSA 14w1 8b0 3b0 16w1 15b½2,511011,52
6AFMTaute ClaydenRSA 15b1 1w0 14b1 3w1 2w½3,53015,53
7Pryse JaysonRSA 16w1 2b0 15w1 4b1 1b036014,53
8Meyer JaredRSA 17b1 5w1 1b0 13w½ 3b13,540133
9Coetzee Justin ShadiRSA 18w½ 4b0 12w1 11b0 14b01,5150121
10April David Marc GhadRSA 1b0 15w0 18w1 12b0 -1213012,52
11Botes RenierRSA 2w0 16b1 4w½ 9w1 13b13,550123
12Hlanganiso UnamRSA 3b½ 13w0 9b0 10w1 16b12,51209,52
13Hattingh Neilre JohannesRSA 4w1 12b1 2w0 8b½ 11w02,57016,52
14Nicholson AxelRSA 5b0 17w+ 6w0 15b0 9w1214011,52
15Hendricks JereldoRSA 6w0 10b1 7b0 14w1 5w½2,590132
16Tebe AlexandriaRSA 7b0 11w0 -1 5b0 12w0117012,51
17Copley HughRSA 8w0 14b- -0 -0 -001803,50
18Hanabe VictoryRSA 9b½ 3w0 10b0 -1 4w01,5160101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)