II TORNEO AJEDREZ HINOJOS. ESENCIA DE DOÑANA Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:41:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 302)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Bentata, Benamar | 1539 | HU | 0F | 0F | * | * | 0F | * | * |
| 45 | | Corchero Diaz, Juan Francisco | 0 | HA | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 46 | | Dubauskaite, Vilte | 0 | HA | 0F | | | | | | |
| 47 | | Ferencute, Migle | 0 | HA | | | | | miễn đấu | | |
| 48 | | Garcia Sanchez, Sabas | 0 | HA | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 49 | | Garrido Anguas, Antonio | 0 | HA | 0F | | | | | | |
| 40 | | Hita Hurtado, Paulino | 1250 | SE | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 52 | | Martin Valenciano, Carmelo | 0 | HA | | | | | | | miễn đấu |
| 55 | | Mendez Alfaro, Kiko | 0 | HU | | | | miễn đấu | | | |
| 56 | | Mendez Duque, Borja | 0 | HA | | | | | | miễn đấu | |
| 57 | | Muñiz Gomez, Ernesto | 0 | HA | | miễn đấu | | | | | |
| 9 | | Murillo Montes, Antonio | 1876 | SE | 0F | 0F | * | * | 0F | * | * |
| 58 | | Palma Lopez, Manuel Jesus | 0 | HA | | | miễn đấu | | | | |
| 59 | | Perez Bejarano, Juan Antonio | 0 | HA | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 60 | | Perez Fernandez, Alvaro | 0 | SE | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 12 | | Perez Lopez, Jose | 1711 | HU | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 5 | | Romero Romero, Sebastian | 2103 | SE | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 61 | | Rufino Baquero, Jose Angel | 0 | HA | 0F | * | * | * | 0F | * | * |
| 63 | | Vargas Perez, Julio | 0 | HA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|