Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Blits turnir, Naxçıvan, Zeynalov Şahmat Klubu

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:48:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ilgar Bajarani

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố TênLoạiPháiNhómLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14
CMAzimov, Yasin +U12AZE20398,50844,5
26
Shukurlu, Kamran +U18AZE18846,51646
37
AIMHasanov, Huseyn -AZE18186,50648
42
CMSeyidli, Mirsaleh +U16AZE214161645,5
53
GMSevdimaliyev, Urfan -AZE209560546
61
IMBabayev, Talib +S50AZE23235,50547,5
716
Rza, Mahammad +U10AZE14705,50539,5
85
WFMBabayeva, Nasrin +wAZE192950546,5
918
Ganbarov, Yusif +U12AZE143550544
1010
Akhundzade, Asim +U12AZE165150539
1120
Əliyev, Ramal +U10AZE050532
128
Zeynalov, Orkhan +AZE17254,50439,5
1314
AFMHuseynli, Taleh +AZE148140442
149
Guliyev, Faramaz +U14AZE166940442
1512
Musayev, Murat +U12AZE150740439
1611
Baghirli, Tural +U14AZE154040437
1717
Hasanov, Ravan +U20AZE145340433,5
1815
Rzayeva, Khanim -U12wAZE147740432,5
1913
Ganbarov, Yagub +U08AZE148930333,5
2019
Guliyev, Huseyn -U10AZE141820232
2121
Rzayev, Yusif -U16AZE010131

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)