Semnan Province Championship U20 - Shahrivar 1405 Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:21:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr. Masoud Khorasanian
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Adelikhah, Mehrdad | 0 | IRI | | | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Deziani, Amirhosein | 0 | IRI | | | | | | miễn đấu | |
| 19 | | Hassannia, Samyar | 0 | IRI | | | | miễn đấu | | | |
| 21 | | Sadeghi, Amirali | 0 | IRI | | | miễn đấu | | | | |
| 22 | | Sadeghi, Shahriar | 0 | IRI | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Taheri, Sahar | 1527 | IRI | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Talazadeh, Saman | 0 | IRI | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|