Semnan Province Championship U20 - Shahrivar 1405

Ban Tổ chứcShahrood Chess Association
Liên đoànIran ( IRI )
Tổng trọng tàiHajisalimi, Hassan 42505755
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1
Địa điểmShahrood
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID499164
Ngày2026/09/18
Rating trung bình / Average age1500 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 17:21:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr. Masoud Khorasanian

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Akhoundy Aria1809IRI 12b1 8w1 4b1 5w0 2b1 3b1 9w16103126
2Abdollahi Eliya1774IRI 13w1 9b1 3w½ 11b½ 1w0 12b1 5b048032,516,75
3Askari Amin1774IRI 14b1 10w1 2b½ 4w1 5b1 1w0 6b½52032,522
4Khosravi Farbod1689IRI 15w1 11b1 1w0 3b0 16w1 14b1 10w15402817
5Nayeb Ali1567IRI 16b1 23w1 7b1 1b1 3w0 6b0 2w15302919
6Arab Ansari Taha1545IRI 17w½ 7b0 20b1 18w1 8b1 5w1 3w½5502618
7Hashemi Seyed Amir Hossein1544IRI 18b½ 6w1 5w0 13b1 11w½ 9b0 16w14902815
8Taheri Sahar1527IRI 19w1 1b0 17w½ 21b1 6w0 13b0 -13,5140259
9Hashemi Mohammadreza1480IRI 20b1 2w0 14b1 10w½ 12b1 7w1 1b04,56028,516,75
10Salimi Anita1480IRI 21w1 3b0 13w½ 9b½ 17w1 11b½ 4b03,512026,510,25
11Norozi Soroush1463IRI 22b1 4w0 23b1 2w½ 7b½ 10w½ 13b14,5702514,25
12Hashemi Ardalan1420IRI 1w0 19b1 22w1 17b1 9w0 2w0 20b1410026,512
13Ameri Mohammad Amin1417IRI 2b0 16w1 10b½ 7w0 18b1 8w1 11w03,51302510,75
14Abedian Amirali0IRI 3w0 21b1 9w0 22b1 20w1 4w0 17b1411024,510
15Adelikhah Mehrdad0IRI 4b0 20w0 18b0 16w0 -1 23b1 22w0221120,54
16Arabyarmohammadi Arash0IRI 5w0 13b0 19w1 15b1 4b0 22w1 7b0316025,58
17Ashrafi Abolfazl0IRI 6b½ 18w1 8b½ 12w0 10b0 19w1 14w0315025,59,75
18Deziani Amirhosein0IRI 7w½ 17b0 15w1 6b0 13w0 -1 19b02,5200236,5
19Hassannia Samyar0IRI 8b0 12w0 16b0 -1 23w1 17b0 18w13190217,5
20Jamali Nazgol0IRI 9w0 15b1 6w0 23b1 14b0 21w1 12w0317022,55
21Sadeghi Amirali0IRI 10b0 14w0 -1 8w0 22b0 20b0 23w01230201
22Sadeghi Shahriar0IRI 11w0 -1 12b0 14w0 21w1 16b0 15b1318021,56
23Talazadeh Saman0IRI -1 5b0 11w0 20w0 19b0 15w0 21b1222220,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)