Check your name & FIDE id For any correction Kindly what's app on 8849824685
Reporting time - 9 amVIVA 18 Chess Tournament Under 14 age category Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:26:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 28 |
| Tổng cộng | | | 28 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 7 | 2 | 14 |
| 2 | 6 | 1 | 5 | 2 | 14 |
| 3 | 6 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| 4 | 6 | 0 | 6 | 1 | 13 |
| 5 | 8 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 31 | 3 | 27 | 5 | 66 |
|
|
|
|