Check your name & FIDE id
For any correction
Kindly what's app on 8849824685

Reporting time - 9 am

VIVA 18 Chess Tournament Under 14 age category

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:26:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Giải/ Nội dungUnder 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Kadhiwala, Dirgh17741 1 - 01 Vakhare, Pratham Anilbhai14638
29Panchal, Vyom Niravkumar14591 0 - 11 Desai, Pranil Amit17232
33Yati, Agarwal17111 1 - 01 Patel, Ayansh Sanket142210
411Mohamad, Ayaan Akbarali Saiyad14211 ½ - ½1 Yadav Vivan, 15714
55Patel, Daksh Vipulkumar15411 1 - 01 Matroja, Rudrarajsinh Hemantsinh142012
613Agarwal Sanskriti Manish, 01 0 - 11 ACMBhanderi, Param Pankaj15016
77Manvi, Amit Maheshwari14891 1 - 01 Shrivastava Atharva, 028
814Ahir Jemin, 00 - - +0 Gangani Rhythm, 021
922Gurjar Nandini, 00 0 - 10 Busa Aum, 015
1016Chawla Darshil Ashish, 00 0 - 10 Jadeja Samarjeetsinh, 023
1124Jain Tushaar, 00 1 - 00 Dalmia Navyansh, 017
1218Desai Rivan, 00 - - +0 Jain Vivaan, 025
1326Munjal Dhruuv, 00 0 - 10 Devanshu, 019
1420Dhanani Dax, 00 1 - 00 Patel Rutv, 027