3rd Rapid Rumble - U1100

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:32:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: p00rni

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Saran Kumar Santosh Arvind549ENG 5w1 6b1 7w0 4b1 3w14211
2Harish Mithran255ENG 6b- -0 -0 -0 -0070
3Dilip Shanaya0ENG 7w0 5b- -0 6b0 1b00611
4Nellore Mokshagna0ENG -0 7b0 -1 1w0 5b01514
5Purushothaman Saran Kumar0ENG 1b0 3w+ 6w1 7b0 4w13315
6Sai Sankar Ishani0ENG 2w+ 1w0 5b0 3w1 7b02414
7Suresh Kumar Yogan Latha0ENG 3b1 4w1 1b1 5w1 6w15110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)