Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Check your name & FIDE id
For any correction
Kindly what's app on 8849824685

Reporting time - 9 am

VIVA 18 Chess Tournament Under 16 age category

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:53:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Shaurya, Sourabh PatawriIND17261000
23ACMVagadiya, Om KiritIND15071000
34AFMBakraniya, Dhruv AnirudhIND15031000
45Ujal, Sai SunilIND15011000
56Chauhan, Dhruv HasmukhbhaiIND14281000
68Chowdhury Vedantika,IND01000
72Varenya, Lakshmi VakaIND15650000
87Bhutra Prayaan,IND00000
99Lad Panth Sachin,IND00000
1010Marodia Jal,IND00000
1111Mathavadiya Dhruv Jayeshbhai,IND00000
1212Shaikh Raqshan,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)