Check your name & FIDE id
For any correction
Kindly what's app on 8849824685

Reporting time - 9 am

VIVA 18 Chess Tournament Under 16 age category

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:53:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Giải/ Nội dungUnder 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Shaurya Sourabh Patawri1726IND 9w1 5b1 2w1 3b14899
2ACMVagadiya Om Kirit1507IND 7w1 4b1 1b0 6w139117
3Chowdhury Vedantika0IND 10w1 6b1 5w1 1w03895
4Chauhan Dhruv Hasmukhbhai1428IND 11b1 2w0 10w1 7b13674
5Ujal Sai Sunil1501IND 8w1 1w0 3b0 9b129103
6AFMBakraniya Dhruv Anirudh1503IND 12b1 3w0 8b1 2b02882
7Lad Panth Sachin0IND 2b0 11w1 12b1 4w02771
8Mathavadiya Dhruv Jayeshbhai0IND 5b0 9b1 6w0 10b12562
9Bhutra Prayaan0IND 1b0 8w0 11b1 5w01891
10Varenya Lakshmi Vaka1565IND 3b0 12w1 4b0 8w01880
11Shaikh Raqshan0IND 4w0 7b0 9w0 12w11660
12Marodia Jal0IND 6w0 10b0 7w0 11b00560

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)