1er Tournoi du mardi à Laval section A FIDE (+1600)

Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:41:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgRtQT HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12AIMPeloquin, CharliCAN1937193720122
21Saillant, ChristopherCAN197619762011,51,5
33Sychev, DanilaCAN183118311,500,50,50,25
45Zhe, JiaCAN1818181810231
511Maurice, MathieuCAN1511151110231
67Gamache, LucienCAN1763176310220
74Sekki, AbderaoufCAN1819181910121
88Lesage, PhilippeCAN1757175710121
910Deschamps, MartinCAN1726172610121
106Zroud, HichamCAN180500,5023,50,75
119Kao, Chen-HsiangCAN17311731001,52,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)