1er Tournoi du mardi à Laval section A FIDE (+1600)

Cập nhật ngày: 23.09.2026 20:16:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Maurice Mathieu1511CAN -110010,5
2Saillant Christopher1976CAN 8w110000
3AIMPeloquin Charli1937CAN 9b110000
4Sychev Danila1831CAN 10w110000
5Zhe Jia1818CAN 11b110000
6Sekki Abderaouf1819CAN0,500,50,50,25
7Lesage Philippe1757CAN0,500,50,50,25
8Zroud Hicham1805CAN 2b000010
9Gamache Lucien1763CAN 3w000010
10Kao Chen-Hsiang1731CAN 4b000010
11Deschamps Martin1726CAN 5w000010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)