1er Tournoi du mardi à Laval section A FIDE (+1600) Cập nhật ngày: 02.10.2026 18:13:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Section A FIDE, Section B, Section C, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | AIM | Peloquin Charli | 1937 | CAN | 6b1 | 5w1 | 2b | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 2 | | Saillant Christopher | 1976 | CAN | 10w1 | 4b1 | 1w | 2 | 0 | 1 | 1,5 | 1,5 |
| 3 | | Sychev Danila | 1831 | CAN | 11w1 | 10b½ | 7w | 1,5 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,25 |
| 4 | | Zhe Jia | 1818 | CAN | 9b1 | 2w0 | 5b | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 |
| 5 | | Maurice Mathieu | 1511 | CAN | -1 | 1b0 | 4w | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 |
| 6 | | Gamache Lucien | 1763 | CAN | 1w0 | 11b1 | 10w | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 7 | | Sekki Abderaouf | 1819 | CAN | -½ | -½ | 3b | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 8 | | Lesage Philippe | 1757 | CAN | -½ | -½ | 9w | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | | Deschamps Martin | 1726 | CAN | 4w0 | -1 | 8b | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | | Zroud Hicham | 1805 | CAN | 2b0 | 3w½ | 6b | 0,5 | 0 | 2 | 3,5 | 0,75 |
| 11 | | Kao Chen-Hsiang | 1731 | CAN | 3b0 | 6w0 | 12w | 0 | 0 | 1,5 | 2,5 | 0 |
| 12 | | voir ronde 2 section extra | 0 | CAN | -0 | -0 | 11b | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|