1er Tournoi du mardi à Laval section C (-1200)

Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:39:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Gauthier, Jean-FrançoisCAN115210000
22Chretien, OlivierCAN113110000
33Bernier, Pierre-YvesCAN112810000
44Cazacu, CatalinCAN111810000
56Chrétien, DominicCAN104310000
614Lapierre, XavierCAN010000
75Pepin, Pierre-LucCAN10730,50000
812Viengkhou, NolanCAN8000,50000
97Deng, Kyle KaihaoCAN103400000
108Poonja, AhdilCAN101600000
119Clermont, BernardCAN101500000
1210Couvrette, JacquesCAN98400000
1311Mai, Alexis Xuan-BinhCAN98000000
1413Ciumac, YannisCAN000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)