1er Tournoi du mardi à Laval section C (-1200) Cập nhật ngày: 23.09.2026 04:36:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Section A FIDE, Section B, Section C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bernier, Pierre-Yves | 117269 | 1128 | CAN |
| 2 | | Cazacu, Catalin | 116713 | 1118 | CAN |
| 3 | | Chretien, Olivier | 110424 | 1131 | CAN |
| 4 | | Chrétien, Dominic | 117681 | 1043 | CAN |
| 5 | | Ciumac, Yannis | 117477 | 0 | CAN |
| 6 | | Clermont, Bernard | 78118 | 1015 | CAN |
| 7 | | Couvrette, Jacques | 100335 | 984 | CAN |
| 8 | | Deng, Kyle Kaihao | 116834 | 1034 | CAN |
| 9 | | Gauthier, Jean-François | 114534 | 1152 | CAN |
| 10 | | Lapeirre, Xavier | 0 | 0 | CAN |
| 11 | | Mai, Alexis Xuan-Binh | 115720 | 980 | CAN |
| 12 | | Poonja, Ahdil | 111712 | 1016 | CAN |
|
|
|
|