1er Tournoi du mardi à Laval section C (-1200)

Cập nhật ngày: 23.09.2026 04:36:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgV1 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gauthier Jean-François1152CAN 8w110000
2Chretien Olivier1131CAN 9b110000
3Bernier Pierre-Yves1128CAN 10w110000
4Cazacu Catalin1118CAN 11b110000
5Chrétien Dominic1043CAN 12w110000
6Lapeirre Xavier0CAN 7w110000
7Deng Kyle Kaihao1034CAN 6b000010
8Poonja Ahdil1016CAN 1b000010
9Clermont Bernard1015CAN 2w000010
10Couvrette Jacques984CAN 3b000010
11Mai Alexis Xuan-Binh980CAN 4w000010
12Ciumac Yannis0CAN 5b000010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)