1er Tournoi du mardi à Laval section B (+1200 et -1600)

Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:40:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Giải/ Nội dungSection A FIDE, Section B, Section C, Extra
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
117Shayan, YousefCAN123910000
21Gerard, PatriceCAN158310000
33Gauthier-Raymond, DenisCAN152610000
45Duplessis, ClaudeCAN147010000
56Altalli, ZiadCAN141610000
610Nachin Marechal, ArthurCAN136710000
712Legris Tremblay, DavidCAN133610000
815Lupien, MaximeCAN126710000
98Gauvin, MathieuCAN14040,50000
1016Thouin, HubertCAN12430,50000
112Poirier, MartinCAN158200000
124Keshishian, AntranigCAN152400000
137Brûlé, DanielCAN141600000
149Piche, GuyCAN138300000
1511Cazacu, MaximilianCAN136200000
1613Michaud, PierreCAN131200000
1714Désilets, YanikCAN130000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)