1er Tournoi du mardi à Laval section B (+1200 et -1600) Cập nhật ngày: 30.09.2026 04:40:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Section A FIDE, Section B, Section C, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/29 lúc 19h00
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg |
| 6 | | Nachin Marechal, Arthur | 1367 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Gerard, Patrice | 1583 |
| 7 | | Lupien, Maxime | 1267 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gauthier-Raymond, Denis | 1526 |
| 8 | | Shayan, Yousef | 1239 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Duplessis, Claude | 1470 |
| 9 | | Altalli, Ziad | 1416 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Legris Tremblay, David | 1336 |
| 10 | | Thouin, Hubert | 1243 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Gauvin, Mathieu | 1404 |
| 11 | | Poirier, Martin | 1582 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Piche, Guy | 1383 |
| 12 | | Keshishian, Antranig | 1524 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Désilets, Yanik | 1300 |
| 13 | | Cazacu, Maximilian | 1362 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Brûlé, Daniel | 1416 |
| 14 | | Michaud, Pierre | 1312 | 0 | 1 | | | miễn đấu | |
|
|
|
|