1er Tournoi du mardi à Laval section B (+1200 et -1600) |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 18:13:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs
| Giải/ Nội dung | Section A FIDE, Section B, Section C, Extra |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Altalli, Ziad | 114664 | 1416 | CAN |
| 2 | | Brûlé, Daniel | 100143 | 1416 | CAN |
| 3 | | Cazacu, Maximilian | 111815 | 1362 | CAN |
| 4 | | Désilets, Yanik | 112270 | 1300 | CAN |
| 5 | | Duplessis, Claude | 20880 | 1470 | CAN |
| 6 | | Gauthier-Raymond, Denis | 86466 | 1526 | CAN |
| 7 | | Gauvin, Mathieu | 114679 | 1404 | CAN |
| 8 | | Gerard, Patrice | 99450 | 1583 | CAN |
| 9 | | Keshishian, Antranig | 114712 | 1524 | CAN |
| 10 | | Legris Tremblay, David | 117751 | 1336 | CAN |
| 11 | | Lupien, Maxime | 110809 | 1267 | CAN |
| 12 | | Michaud, Pierre | 21148 | 1312 | CAN |
| 13 | | Nachin Marechal, Arthur | 115868 | 1367 | CAN |
| 14 | | Piche, Guy | 15118 | 1383 | CAN |
| 15 | | Poirier, Martin | 79536 | 1582 | CAN |
| 16 | | Shayan, Yousef | 115763 | 1239 | CAN |
| 17 | | Thouin, Hubert | 110007 | 1243 | CAN |
| 18 | | voir ronde 2 section extra, | 0 | 0 | CAN |
|
|
|
|