Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sport and Youth Center of Said Sadiq

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:55:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ntalampiras Spyros

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Yousif Omed1786IRQ 16w1 10b1 6w1 5b1 3w½ 13b0 4w½5432
2Saad Habib1785IRQ 17b1 11w1 9b0 13b0 8w0 23w0 19b022728
3Bahroz Nasraldin1663IRQ 18w1 12b1 8w1 9b1 1b½ 11w1 13w½6131
4Dyar Abubakr1657IRQ 19b1 13w0 22b0 23w1 27b1 12w1 1b½4,5828,5
5Sarkan Tofiq1603IRQ 20w1 14b1 13w1 1w0 10b½ 9w0 22b½41030
6Svin Sarkan1589IRQ 21b1 22w1 1b0 16w1 11b0 29w1 7b15626
7Sarwar Omar1566IRQ 22w0 21b1 24w0 25b1 28w1 30b1 6w041325,5
8Pana Ali1560IRQ 23b1 31w1 3b0 22w½ 2b1 10w1 9b15,5325,5
9Hogr Omar1550IRQ 24w1 30b1 2w1 3w0 12b1 5b1 8w05528,5
10Dilman Dara1500IRQ 25b1 1w0 27b1 29w1 5w½ 8b0 11b14,5729,5
11Hemn Hawre1500IRQ 26w1 2b0 28w1 24b1 6w1 3b0 10w041226,5
12Salman Mhamad1500IRQ 27b1 3w0 25b1 30w1 9w0 4b0 24w141129,5
13Akar Wali1450IRQ 28w1 4b1 5b0 2w1 22b1 1w1 3b½5,5229,5
14Ahmad Zahir0IRQ 29b1 5w0 30b0 27w0 23b0 -1 26w131924
15Alan Ali0IRQ 30w0 24b0 20w1 26b1 29b0 25w1 27b032123
16Alan Hilal0IRQ 1b0 23w1 31b1 6b0 24w0 27w0 21b½2,52523,5
17Aland Zahir0IRQ 2w0 26b1 29w0 28b0 25w0 31b1 30w022820
18Anas Zahir0IRQ 3b0 25w0 23b0 19w0 -1 26b0 31w122920
19Ara Akram0IRQ 4w0 28b0 21w0 18b1 26w1 20b0 2w132420
20Aryan Hilal0IRQ 5b0 27w0 15b0 -1 31w1 19w1 29b032322
21Azhi Swrkew0IRQ 6w0 7w0 19b1 31b1 30w0 28b0 16w½2,52623,5
22Bast Ali0IRQ 7b1 6b0 4w1 8b½ 13w0 24b1 5w½4931,5
23Hilal Sabir0IRQ 8w0 16b0 18w1 4b0 14w1 2b1 28w032023,5
24Kaiwan Ibrahim0IRQ 9b0 15w1 7b1 11w0 16b1 22w0 12b031826,5
25Mhamad Abdulkarim0IRQ 10w0 18b1 12w0 7w0 17b1 15b0 -132222,5
26Mhamad Kamal0IRQ 11b0 17w0 -1 15w0 19b0 18w1 14b023019
27Rawand Taha0IRQ 12w0 20b1 10w0 14b1 4w0 16b1 15w141424,5
28Suhaib Osman0IRQ 13b0 19w1 11b0 17w1 7b0 21w1 23b141624
29Vary Diary0IRQ 14w0 -1 17b1 10b0 15w1 6b0 20w141524,5
30Zhiar Kawa0IRQ 15b1 9w0 14w1 12b0 21b1 7w0 17b141723,5
31Akar Jamal0IRQ -1 8b0 16w0 21w0 20b0 17w0 18b013118,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)