14h00/18h30 - Prática livre
15h00/18h30 - Torneio
Lugares muito limitados
Aberto a federados e não federados
Inscrições para: axportugal@gmail.com ou pelo QRcode na imagem

Xadrez na FNAC CHIADO | Lisboa - Torneio (20/09 - 15h00/18h30)

Ban Tổ chứcAXPortugal / FNAC
Liên đoànPortugal ( POR )
Trưởng Ban Tổ chứcAXPortugal
Tổng trọng tàiCarlos Carneiro
Thời gian kiểm tra (Rapid)10m+5s
Địa điểmFNAC CHIADO - R. do Carmo 2 Lj 407, 1200-094 Lisboa
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1067 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:25:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 26)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSố TênLoạiPháiLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rp
11
FRADINHO, Rodrigo MartinsU20POR1539Axportugal6016181861800
28
RODRIGUES, Madalena Sousa Lage AnastácioU10wPOR0Gx Alekhine5016161051363
32
BENTO, DuarteSenPOR0302022931036
46
MILIUKOV, MarkU08POR0301818431090
55
DEHLINGER, LeoU20FRA0301616531036
67
OLIVEIRA, GuilhermeU20POR021202252868
73
BROUARD, LouisSenFRA020202262965
84
COIMBRA, DavidU08POR000172000200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)