Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026 - Cat. Pre Juvenil Masculino

Cập nhật ngày: 20.09.2026 01:43:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungPRE JUVENIL FEMENINO, JUVENIL MASCULINO, PRE JUVENIL MASCULINO, JUVENIL FEMENINO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Barrios Jose0COL 12w1 7b1 4w1 2b1 3w15016,516,5
2Ortega Alex0COL 5w1 6b1 16w1 1w0 10b1401510
3Marin Jhon0COL 10w1 17b1 11w1 6b1 1b04013,58,5
4Sanchez Wilson0COL 13b1 16w1 1b0 8w1 5b½3,5014,57,75
5Castro Willor0COL 2b0 19w+ 7w1 11b1 4w½3,50148,25
6Bello Jehifer0COL 15b1 2w0 9b1 3w0 13b13014,56,5
7Pianetta Felipe0COL 8b1 1w0 5b0 16b1 15w130145,5
8Díaz Nicolás0COL 7w0 18b1 14w1 4b0 12w13011,55
9Orozco Samuel0COL 16b0 -1 6w0 14b1 11w13010,56,5
10Arambula Yesit0COL 3b0 15w½ 18b1 13w1 2w02,5012,53,75
11Guerra Jose0COL 19b+ 14w1 3b0 5w0 9b020143,5
12Moreno Erick0COL 1b0 13w0 15b1 17w1 8b02012,52,5
13Leherisit Jhoan0COL 4w0 12b1 17w1 10b0 6w020123
14Usuga Jhoan0COL 18w1 11b0 8b0 9w0 17b120102
15Moreno Nafe0COL 6w0 10b½ 12w0 18w1 7b01,5011,52,25
16Campo Antoni0COL 9w1 4b0 2b0 7w0 18b01014,53
17Villalba Iham0COL -1 3w0 13b0 12b0 14w010111
18Leon Jecer0COL 14b0 8w0 10w0 15b0 16w110101
19Rueda Lionel0COL 11w- 5b- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)