Confirmação através do link Online 06h00 às 08h30
Abertura do evento 09h00
4ª Et. Desafio Xeque Mate 2026 6º ano Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:30:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | 1ºAno, 2ºAno, 3ºAno, 4ºAno, 5ºAno, 6ºAno, 7ºAno, 8ºAno, 9ºAno, Ensino Médio, Especial , ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | , ADG, BRA, CMC, COB, COC, CYP, DXS, EXA, MBT, OSS, PNM, SAB, SBC, SDF, SM, SMA, SPA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 9 |
| 2 | ADG | ADG | 4 |
| 3 | BRA | Brazil | 3 |
| 4 | CMC | CMC | 1 |
| 5 | COB | COB | 1 |
| 6 | COC | COC | 1 |
| 7 | CYP | Cyprus | 7 |
| 8 | DXS | DXS | 2 |
| 9 | EXA | EXA | 1 |
| 10 | MBT | MBT | 1 |
| 11 | OSS | OSS | 1 |
| 12 | PNM | PNM | 1 |
| 13 | SAB | SAB | 1 |
| 14 | SBC | SBC | 1 |
| 15 | SDF | SDF | 2 |
| 16 | SM | SM | 1 |
| 17 | SMA | SMA | 1 |
| 18 | SPA | SPA | 3 |
| Tổng cộng | | | 41 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 11 | 2 | 19 |
| 2 | 9 | 1 | 8 | 2 | 20 |
| 3 | 6 | 1 | 13 | 0 | 20 |
| 4 | 10 | 1 | 6 | 3 | 20 |
| 5 | 11 | 0 | 8 | 0 | 19 |
| 6 | 8 | 1 | 8 | 3 | 20 |
| 7 | 7 | 0 | 10 | 3 | 20 |
| Tổng cộng | 57 | 4 | 64 | 13 | 138 |
|
|
|
|