Confirmação através do link Online 06h00 às 08h30
Abertura do evento 09h00
4ª Et. Desafio Xeque Mate 2026 7º ano Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:47:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | 1ºAno, 2ºAno, 3ºAno, 4ºAno, 5ºAno, 6ºAno, 7ºAno, 8ºAno, 9ºAno, Ensino Médio, Especial , ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | , ADG, AEP, BRA, CMP, COB, CYP, DXS, EAT, EUM, EXA, MBT, NSM, PHM, SDB, SDF, SM, SMC, SPA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 15 |
| 2 | ADG | ADG | 2 |
| 3 | AEP | AEP | 3 |
| 4 | BRA | Brazil | 1 |
| 5 | CMP | CMP | 1 |
| 6 | COB | COB | 1 |
| 7 | CYP | Cyprus | 10 |
| 8 | DXS | DXS | 4 |
| 9 | EAT | EAT | 1 |
| 10 | EUM | EUM | 1 |
| 11 | EXA | EXA | 1 |
| 12 | MBT | MBT | 12 |
| 13 | NSM | NSM | 1 |
| 14 | PHM | PHM | 1 |
| 15 | SDB | SDB | 1 |
| 16 | SDF | SDF | 1 |
| 17 | SM | SM | 1 |
| 18 | SMC | SMC | 1 |
| 19 | SPA | SPA | 3 |
| Tổng cộng | | | 61 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 0 | 12 | 2 | 30 |
| 2 | 14 | 2 | 13 | 0 | 29 |
| 3 | 8 | 3 | 18 | 0 | 29 |
| 4 | 16 | 2 | 10 | 1 | 29 |
| 5 | 15 | 4 | 10 | 1 | 30 |
| 6 | 12 | 6 | 10 | 2 | 30 |
| 7 | 10 | 5 | 12 | 3 | 30 |
| Tổng cộng | 91 | 22 | 85 | 9 | 207 |
|
|
|
|