Round 1 Starts at 9:00AMJumuiya Ya Afrika Mashariki Grand Prix - Junior Section (Under 18) Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:14:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open Section, Ladies Section, U1600 Section, Juniors Under 12, Juniors Under 18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | The Gift Of Chess 5th Ed Jumuiya Ya Afrika MAshariki Invitation letter.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Farah, Sumaya | | KEN | 0 | w | U14 | | Knights Chess Academy |
| 2 | | | Irumbi, Charles Kuria | | KEN | 0 | | U14 | | Black Knights |
| 3 | | | James, Kamanda | 554008417 | KEN | 0 | | U12 | | Uhuru Sports Complex |
| 4 | | | Kiamba, Liam | | KEN | 0 | | U14 | | Potterhouse School |
| 5 | | | Leon, Kiprono | 554025494 | KEN | 0 | | U14 | | Black Knights |
| 6 | | | Levy, Gichui | | KEN | 0 | | U14 | | Black Night |
| 7 | | | Maina, Marlon Joseph | | KEN | 0 | | U14 | | Individual |
| 8 | | | Mukiri, Maya Muthoni | | KEN | 0 | w | U16 | | Woodcreek |
| 9 | | | Muttur, Ilan | 380105180 | KEN | 0 | | U14 | | SABIS RUNDA |
| 10 | | | Mwangi, Al Muikamba | | KEN | 0 | | U14 | | Elim |
| 11 | | | Mwangi, Danisha Mukuhi | | KEN | 0 | w | U12 | | Kyca Chess |
| 12 | | | Mwangi, Rex Ngechu | | KEN | 0 | | U14 | | Elim |
| 13 | | | Nathan, Githu | 554028647 | KEN | 0 | | U18 | PWD | Autism School International |
| 14 | | | Ngugi, Nathan Baraka | | KEN | 0 | | U16 | | Mavens Chess Club |
| 15 | | | Nyamweya, Sifa Nyaboke | | KEN | 0 | w | U14 | | Agakhan Academy |
| 16 | | | Ojuka, Nathan Nyanjui | | KEN | 0 | | U14 | | Mountain View School |
| 17 | | | Precious Wangari, | | KEN | 0 | w | U14 | | HomeSchool |
| 18 | | | Ritho, Sifa | | KEN | 0 | | U18 | | Enlightium Academy |
|
|
|
|