Confirmação através do link Online 06h00 às 08h30
Abertura do evento 09h00
4ª Et. Desafio Xeque Mate 2026 8º ano Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:30:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | 1ºAno, 2ºAno, 3ºAno, 4ºAno, 5ºAno, 6ºAno, 7ºAno, 8ºAno, 9ºAno, Ensino Médio, Especial , ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | , ADG, AEP, BRA, CAC, CGM, CMC, COB, CYP, DBS, EAT, MBT, SJP, SPA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 7 |
| 2 | ADG | ADG | 4 |
| 3 | AEP | AEP | 1 |
| 4 | BRA | Brazil | 1 |
| 5 | CAC | CAC | 1 |
| 6 | CGM | CGM | 1 |
| 7 | CMC | CMC | 1 |
| 8 | COB | COB | 2 |
| 9 | CYP | Cyprus | 6 |
| 10 | DBS | DBS | 1 |
| 11 | EAT | EAT | 1 |
| 12 | MBT | MBT | 1 |
| 13 | SJP | SJP | 3 |
| 14 | SPA | SPA | 2 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 15 |
| 2 | 6 | 0 | 6 | 4 | 16 |
| 3 | 7 | 0 | 5 | 3 | 15 |
| 4 | 7 | 0 | 6 | 2 | 15 |
| 5 | 5 | 1 | 8 | 0 | 14 |
| 6 | 6 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| 7 | 4 | 5 | 4 | 2 | 15 |
| Tổng cộng | 40 | 7 | 42 | 15 | 104 |
|
|
|
|