Confirmação através do link Online 06h00 às 08h30
Abertura do evento 09h00
4ª Et. Desafio Xeque Mate 2026 Especial Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:23:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | 1ºAno, 2ºAno, 3ºAno, 4ºAno, 5ºAno, 6ºAno, 7ºAno, 8ºAno, 9ºAno, Ensino Médio, Especial , ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | , BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Kaia Gabriel Scheletz, De Oliveira | 1967 | | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0 | 20,5 | 21 |
| 2 | | Viccenzo Arthur Tome, Laureanti | 1892 | | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0 | 21,5 | 22 |
| 3 | | Victor Hugo Leal, Penteado | 1800 | | 0 | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 0 | 23 | 23,5 |
| 4 | | , MARCOS HENRIQUE SILVA | 0 | BRA | 0 | 0 | ½ | * | 1 | 1 | ½ | 1 | 4 | 0 | 23,5 | 24 |
| 5 | | Guilherme De Souza, Freiria | 1800 | | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | ½ | ½ | 2 | 1 | 25,5 | 26 |
| 6 | | Isac Samuel Dos Reis, Macedo | 1800 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 2 | 25,5 | 26 |
| 7 | | Guilherme, Cardozo | 1775 | | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | 0 | * | 1 | 2 | 3 | 25,5 | 26 |
| 8 | | Higor Tiago Gomes, Da Cruz | 1800 | | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | * | 0,5 | 0 | 25,5 | 27,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|