Confirmação através do link Online 06h00 às 08h30
Abertura do evento 09h00
4ª Et. Desafio Xeque Mate 2026 Aberto Cập nhật ngày: 23.09.2026 04:17:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | 1ºAno, 2ºAno, 3ºAno, 4ºAno, 5ºAno, 6ºAno, 7ºAno, 8ºAno, 9ºAno, Ensino Médio, Especial , ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | , AC7, AEP, BRA, CBV, CXC, EXA, MBT, PEP, PIR, SES, SJP, SUI, UFP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 24 |
| 2 | AC7 | AC7 | 2 |
| 3 | AEP | AEP | 1 |
| 4 | BRA | Brazil | 5 |
| 5 | CBV | CBV | 1 |
| 6 | CXC | CXC | 7 |
| 7 | EXA | EXA | 1 |
| 8 | MBT | MBT | 1 |
| 9 | PEP | PEP | 3 |
| 10 | PIR | PIR | 2 |
| 11 | SES | SES | 1 |
| 12 | SJP | SJP | 6 |
| 13 | SUI | Switzerland | 2 |
| 14 | UFP | UFP | 1 |
| Tổng cộng | | | 57 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 0 | 10 | 1 | 26 |
| 2 | 15 | 2 | 10 | 1 | 28 |
| 3 | 13 | 0 | 13 | 2 | 28 |
| 4 | 10 | 3 | 14 | 0 | 27 |
| 5 | 15 | 1 | 9 | 2 | 27 |
| 6 | 11 | 2 | 12 | 2 | 27 |
| 7 | 10 | 1 | 11 | 6 | 28 |
| Tổng cộng | 89 | 9 | 79 | 14 | 191 |
|
|
|
|