Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026 - Cat. Pre Juvenil FemeninoCập nhật ngày: 20.09.2026 01:50:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | PRE JUVENIL FEMENINO, JUVENIL MASCULINO, PRE JUVENIL MASCULINO, JUVENIL FEMENINO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ballesteros Valentina | 0 | COL | 4b0 | 6w0 | 2b0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 0 |
| 2 | | Duarte Helen | 0 | COL | 5w0 | 3b0 | 1w1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 0 |
| 3 | | Figueroa Jessica | 0 | COL | 6b0 | 2w1 | 5b0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 1 |
| 4 | | Garizado Lina | 0 | COL | 1w1 | 5b1 | 6w1 | 3 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| 5 | | Mieles Gabriella | 0 | COL | 2b1 | 4w0 | 3w1 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 |
| 6 | | Osorio Sharick | 0 | COL | 3w1 | 1b1 | 4b0 | 2 | 3 | 0 | 4 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|