Fase Departamental CESAR Juegos Intercolegiados 2026 - Cat. Juvenil Femenino

Cập nhật ngày: 20.09.2026 01:32:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungPRE JUVENIL FEMENINO, JUVENIL MASCULINO, PRE JUVENIL MASCULINO, JUVENIL FEMENINO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bello Wilmare0COL 6b0 8w0 7b1 9w0 5w0170110,5
2Berdugo Isabella0COL 7w1 4b+ 6b1 3b1 8w15101212
3Miranda Desiree0COL 8b1 5w1 9b1 2w0 6b142015,510,5
4Moron Rosaclara0COL -1 2w- -0 -0 -018051
5Olivero Lesly0COL 9w1 3b0 8w0 7w1 1b1342114
6Peralta Maybe0COL 1w1 7b1 2w0 8b0 3w026013,51,5
7Rodriguez Ainara0COL 2b0 6w0 1w0 5b0 9b½0,59013,51,25
8Vergara Brigitte0COL 3w0 1b1 5b1 6w1 2b0331156
9Villalba Esther0COL 5b0 -1 3w0 1b1 7w½2,550113,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)