KEJURPROV KALBAR KE-49 TAHUN 2026 JUNPA A

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:59:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6Hạng HS1  HS2  HS3 
1ADE MUHAMMAD NUR0INA 5w½ 2b1 8w0 3b0 -1 9b072,5018
2ANDRA0INA 6b0 1w0 -1 5b0 4w+ 7w082018,5
3CAROL WOTILA0INA 7w1 8b½ 9w0 1w1 6b0 5b062,5121,5
4IMAM ARRASYID0INA 8b0 5b½ 7w0 -1 2b- 6w-91,5019,5
5KENZIE BORNEO0INA 1b½ 4w½ 6b0 2w1 8b1 3w144015
6QORASYIFA QOHAR0INA 2w1 9b½ 5w1 7b0 3w1 4b+34,5018
7RAKHA ANANDA VIO0INA 3b0 -1 4b1 6w1 9w½ 2b124,5117
8REYHAND DIAN0INA 4w1 3w½ 1b1 9b0 5w0 -153,5017
9TAUFIK KAMAL0INA -1 6w½ 3b1 8w1 7b½ 1w115018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)