Torneio Femininio Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:58:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ACM | Araujo Barbara Ribeiro | BRA | 5w1 | 7b1 | 6w1 | 4b1 | 8w1 | 5 | 1 | 0 | 13 | 12 |
| 2 | | da Silva Amanda Ketley Dourado | BRA | -0 | 3b0 | 4w0 | 8b1 | 7w0 | 1 | 8 | 0 | 8 | 7 |
| 3 | | De Carvalho Monize Santos | BRA | 6b0 | 2w1 | 7b0 | 5w0 | 4b0 | 1 | 7 | 0 | 13 | 12 |
| 4 | | Katagiri Julia Kaori Costa | BRA | 7w0 | 5b0 | 2b1 | 1w0 | 3w1 | 2 | 5 | 0 | 14 | 13 |
| 5 | | Lyra Larissa Alencar | BRA | 1b0 | 4w1 | 8w1 | 3b1 | 6w1 | 4 | 2 | 0 | 12 | 11 |
| 6 | | Da Silva Pricilla Teixeira | BRA | 3w1 | 8b1 | 1b0 | 7w1 | 5b0 | 3 | 3 | 1 | 14 | 13 |
| 7 | | Silva Isabela Paiva | BRA | 4b1 | 1w0 | 3w1 | 6b0 | 2b1 | 3 | 4 | 2 | 12 | 11 |
| 8 | | Szerman Nisa Maria | BRA | -1 | 6w0 | 5b0 | 2w0 | 1b0 | 1 | 6 | 0 | 14 | 13 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|