OPEN DE XADREZ ETAPA CHOPINZINHO 2026 SUB 08,10,12 MASCULINO E FEMININOCập nhật ngày: 19.09.2026 22:30:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | SUB 08,10,12, SUB 14,16,18, ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | S08F, S08M, S10F, S10M, S12F, S12M |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 62 |
| Tổng cộng | | | 62 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 0 | 13 | 9 | 31 |
| 2 | 9 | 0 | 15 | 2 | 26 |
| 3 | 14 | 0 | 11 | 0 | 25 |
| 4 | 13 | 0 | 12 | 0 | 25 |
| 5 | 14 | 1 | 10 | 0 | 25 |
| 6 | 14 | 2 | 9 | 0 | 25 |
| 7 | 15 | 2 | 8 | 0 | 25 |
| Tổng cộng | 88 | 5 | 78 | 11 | 182 |
|
|
|
|