OPEN DE XADREZ ETAPA CHOPINZINHO 2026 SUB 08,10,12 MASCULINO E FEMININOCập nhật ngày: 19.09.2026 22:30:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | SUB 08,10,12, SUB 14,16,18, ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | S08F, S08M, S10F, S10M, S12F, S12M |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | Arthur, Nunes Tabolka | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 13 | Carlos, Eduardo Gomes Ambo Ferra | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 17 | Davi, Belegante Buskievicz | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 18 | Davi, Jose Noriler Karam | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 21 | Debora, Fatima Ramos Da Rocha | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 24 | Emmanuel, Noah Santos Miranda | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 36 | Leonardo, Henrique Lasta Bueno Gonçalves | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 37 | Lorenzo, Francisco Lasta Bueno Gonçalve | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 44 | Murilo, Müller | BRA | | 0F | * | * | * | * | * |
| 45 | Otávio, Belo Leutner | BRA | | 0F | * | * | * | * | * |
| 55 | Thaemy, Santos Almeida De Moraes | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 60 | Vinicius, Gabriel Damski | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|