OPEN DE XADREZ ETAPA CHOPINZINHO 2026 SUB 14,16,18 MASCULINO E FEMININOCập nhật ngày: 19.09.2026 22:50:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | SUB 08,10,12, SUB 14,16,18, ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | S14F, S14M, S16F, S16M, S18F, S18M |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 17 | | Bianca, Nogueira Sallum | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 18 | | Breno, Bevervanso | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Breno, Oliveira Da Cruz | BRA | | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | | Carlos, Eduardo Da Silva Caldas | BRA | | | | | miễn đấu | | |
| 22 | | Christhian, Gmach | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 23 | | Chrystian, Ricardo Soares Alves | BRA | | | | | | | miễn đấu |
| 26 | | Deizielle, Dos Santos Pimenta1 | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 33 | | Henrique, Rafael Prestes Kuhs | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 34 | | Isabella, Braghin Kelniar | BRA | | | | | | miễn đấu | |
| 35 | | Isabella, Myg Dos Santos | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 36 | | Isabelle, Stormoski | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 37 | | Izabel, Aresneka Deitos | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 38 | | Izaque, Francisco De Vasconcelos Cezne | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 39 | | João, Armando Marini Mazue | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 41 | | Joao, Pedro Custodio Rodrigues | BRA | | | | miễn đấu | | | |
| 45 | | Kaila, Eloisa Laurindo Gaspar | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 47 | | Kauê, Antonio Dos Santos Dalacort | BRA | | | miễn đấu | | | | |
| 58 | | Ricardo, Gabriel Prestes | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 59 | | Richard, Pedro Cordeiro Da Silva | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 60 | | Rômulo, Bertella | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 61 | | Rubens, Fernando Marini Mazur | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 62 | | Vitor, Muzzolon Silveira | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|