OPEN DE XADREZ ETAPA CHOPINZINHO 2026 ABERTO MASCULINO E FEMININOCập nhật ngày: 19.09.2026 22:24:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | SUB 08,10,12, SUB 14,16,18, ABERTO |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | FAB, MAB |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | Aline, Miranda Lima1 | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 15 | Alvacir, Morgenstern | BRA | | 0F | * | * | * | * | * |
| 9 | Amanda, Pavan | BRA | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | Bruno, Oliveira Da Cruz | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 19 | Daniela, Somavila | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 20 | Edimilson, Silvestre Da Paz | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 21 | Emanuel, Carlos Muller | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 22 | Enzo, Rombaldi | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 7 | Fabricio, De Lima Soranzo | BRA | | | | | | miễn đấu | |
| 6 | Gustavo, Gavlik | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 24 | João, Ferreira Da Cruz | BRA | | 0F | * | * | * | * | * |
| 25 | João, Mateus Kurylo | BRA | | | | | | 0F | * |
| 27 | Leidimara, De Araujo | BRA | | | miễn đấu | | | | |
| 28 | Leonardo, Kuhn | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 5 | Marciano, Miranda Da Silva | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 30 | Marco, Remes Nunes | BRA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 32 | Ozeias, Sutil De Ramos | BRA | 0F | * | * | 0F | * | * | * |
| 37 | Vlaycon, Matheus Benini Fonseca | BRA | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|