Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7 Останнє оновлення20.09.2026 05:29:59, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Підсумкове положення після 7 турів
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 16 | Dương Gia Hưng | VNI | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 7 | 30 | 7 | 3 | 34 |
| 2 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 6 | 32 | 6 | 4 | 28 |
| 3 | 1 | Bùi Bảo Khang | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 6 | 28,5 | 6 | 4 | 28,5 |
| 4 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VNI | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 6 | 28,5 | 6 | 4 | 23,5 |
| 5 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 6 | 26,5 | 6 | 4 | 22,5 |
| 6 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | TNT | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 6 | 25 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | 4 | Châu Phúc Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5,5 | 26,5 | 5 | 3 | 22,75 |
| 8 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5,5 | 25,5 | 5 | 4 | 18,25 |
| 9 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 30 | 5 | 3 | 21,5 |
| 10 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 5 | 30 | 5 | 3 | 20 |
| 11 | 8 | Đạt Quang Khải | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 28 | 5 | 3 | 22 |
| 12 | 100 | Trương Hoàng Phúc | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 5 | 28 | 5 | 3 | 19,5 |
| 13 | 21 | Hồ Quang Khải | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 27 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 5 | 27 | 5 | 3 | 19 |
| 15 | 73 | Nguyễn Thiện An | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 5 | 26,5 | 5 | 3 | 16,5 |
| 16 | 19 | Dương Trọng Hiếu | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 26 | 5 | 4 | 19 |
| 17 | 41 | Lê Thanh Phong | VNI | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 5 | 25 | 5 | 4 | 16 |
| 18 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 25 | 5 | 4 | 15 |
| 19 | 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 25 | 5 | 3 | 17 |
| 20 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 25 | 5 | 3 | 16 |
| 21 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | PH2 | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 5 | 24 | 5 | 3 | 18 |
| 22 | 58 | Nguyễn Huy Dương | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 21,5 | 5 | 4 | 13 |
| 23 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4,5 | 25 | 4 | 4 | 13,25 |
| 24 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 4,5 | 24,5 | 4 | 4 | 15,25 |
| 25 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4,5 | 24 | 4 | 4 | 16 |
| 26 | 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 4,5 | 22 | 4 | 4 | 13,75 |
| 27 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 28,5 | 4 | 3 | 15,5 |
| 28 | 90 | Trần Hoàng Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 28 | 4 | 3 | 14 |
| 29 | 37 | Lê Minh Khang | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4 | 27 | 4 | 4 | 14 |
| 30 | 65 | Nguyễn Minh Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 27 | 4 | 3 | 15 |
| 31 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 4 | 27 | 4 | 3 | 11,5 |
| 32 | 7 | Đặng Nhật Minh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 26,5 | 4 | 4 | 15,5 |
| 33 | 61 | Nguyễn Khải Minh | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 4 | 26 | 4 | 4 | 12,5 |
| 34 | 86 | Phan Minh Nhật | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 25,5 | 4 | 3 | 11,5 |
| 35 | 53 | Nguyễn Gia Huy | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 25 | 4 | 3 | 11 |
| 36 | 108 | Trần Anh Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 4 | 24 | 4 | 4 | 14 |
| 37 | 29 | Huỳnh Hy Phong | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 24 | 4 | 4 | 12,5 |
| 38 | 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 24 | 4 | 4 | 12 |
| 39 | 35 | Lê Khiêm | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 4 | 23 | 4 | 4 | 11 |
| 40 | 71 | Nguyễn Quốc Tuấn | PLC | VIE | CLB PHƯỚC LONG CHESS | 4 | 23 | 4 | 3 | 11 |
| 41 | 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 22,5 | 4 | 4 | 12 |
| 42 | 3 | Cấn Đình Phong | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 4 | 22,5 | 4 | 4 | 11,5 |
| 43 | 10 | Đinh Vũ Phong | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 22,5 | 4 | 3 | 11,5 |
| 44 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | BCR | VIE | Tiểu học Bắc Cam Ranh | 4 | 22 | 4 | 3 | 10,5 |
| 45 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 21,5 | 4 | 4 | 9,5 |
| 46 | 103 | Võ Mạnh Khiêm | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 4 | 20,5 | 4 | 4 | 9 |
| 47 | 38 | Lê Minh Quang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 20,5 | 4 | 3 | 12,5 |
| 48 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 20 | 4 | 4 | 11 |
| 49 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 4 | 20 | 4 | 4 | 10 |
| 50 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 4 | 17 | 4 | 3 | 7,5 |
| 51 | 99 | Trương Chí Kiên | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3,5 | 28 | 3 | 3 | 15,75 |
| 52 | 26 | Hoàng Minh Khôi | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3,5 | 24 | 3 | 3 | 12,25 |
| 53 | 75 | Nguyễn Trần Anh Tâm | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3,5 | 23,5 | 3 | 4 | 10,25 |
| 54 | 89 | Trần Duy Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3,5 | 23 | 3 | 4 | 11 |
| 55 | 46 | Ngụy Anh Khôi | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 23 | 3 | 4 | 8,75 |
| 56 | 91 | Trần Huỳnh Minh Khôi | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3,5 | 19,5 | 3 | 4 | 7,5 |
| 57 | 96 | Trần Tấn Thành | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 26 | 3 | 3 | 9,5 |
| 58 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 3 | 24,5 | 3 | 4 | 10,5 |
| 59 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 3 | 24,5 | 3 | 3 | 7 |
| 60 | 81 | Nông Đức Khôi | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 24 | 3 | 4 | 8 |
| 61 | 15 | Đồng Quang Dũng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 23,5 | 2 | 4 | 9,25 |
| 62 | 98 | Trương An Bình | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 3 | 23 | 3 | 3 | 9,5 |
| 63 | 12 | Đỗ Nhật Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 23 | 3 | 3 | 7,5 |
| 64 | 34 | Lê Bảo Tín | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 22,5 | 2 | 3 | 8,75 |
| 65 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 21,5 | 3 | 3 | 5,5 |
| 66 | 93 | Trần Minh Nhật | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 21 | 3 | 4 | 9 |
| 67 | 40 | Lê Quốc Thiên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 21 | 3 | 3 | 7,5 |
| 68 | 88 | Tuấn Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 21 | 3 | 3 | 5,5 |
| 69 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 20 | 3 | 4 | 7 |
| 70 | 92 | Trần Minh Khôi | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 19 | 3 | 4 | 6,5 |
| 71 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 3 | 19 | 3 | 3 | 7,5 |
| 72 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 3 | 19 | 3 | 3 | 5 |
| 73 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 3 | 18 | 2 | 3 | 6,5 |
| 74 | 14 | Đỗ Trường Bách | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 17,5 | 3 | 3 | 4,5 |
| 75 | 36 | Lê Minh | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 16 | 3 | 4 | 6 |
| 76 | 44 | Mai Quân | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 3 | 16 | 3 | 3 | 5 |
| 77 | 22 | Hồ Sỹ Khải | TNT | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 2,5 | 22,5 | 2 | 3 | 5,75 |
| 78 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 2,5 | 22 | 2 | 4 | 5,5 |
| 79 | 6 | Đặng Huy Lâm | TNT | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 2,5 | 21,5 | 2 | 3 | 4,25 |
| 80 | 20 | Hà Huy Phát | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2,5 | 18,5 | 2 | 3 | 3,75 |
| 81 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 26 | 2 | 4 | 6 |
| 82 | 18 | Dương Minh Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 24 | 2 | 3 | 4 |
| 83 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 23 | 2 | 4 | 5 |
| 84 | 101 | Trương Nhật Nam | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 22 | 2 | 4 | 5 |
| 85 | 107 | Zhang Xi Yue | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 21 | 2 | 3 | 5 |
| 86 | 105 | Vũ Bá Duy Bảo | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2 | 20 | 2 | 4 | 5 |
| 87 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 20 | 2 | 3 | 2,5 |
| 88 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 19,5 | 2 | 4 | 4 |
| 89 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 19,5 | 2 | 3 | 4 |
| 90 | 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 19,5 | 2 | 3 | 2,5 |
| 91 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 19 | 2 | 3 | 4 |
| 92 | 95 | Phan Quốc Khải | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 19 | 2 | 3 | 3 |
| 93 | 97 | Trần Xuân Trường | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 17,5 | 2 | 3 | 4 |
| 94 | 66 | Nguyễn Minh Trí | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 17 | 2 | 3 | 3,5 |
| 95 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 16,5 | 2 | 2 | 6,5 |
| 96 | 52 | Nguyễn Gia Ân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 15 | 2 | 4 | 2 |
| 97 | 109 | Trương Gia Hưng | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 15 | 2 | 0 | 4 |
| 98 | 51 | Nguyễn Đức Thiện | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 1,5 | 19 | 1 | 4 | 2,25 |
| 99 | 77 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 1,5 | 16 | 1 | 4 | 2,25 |
| 100 | 25 | Hoàng Minh Dũng | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 19,5 | 1 | 4 | 1,5 |
| 101 | 17 | Dương Gia Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 18,5 | 1 | 2 | 4 |
| 102 | 47 | Nguyễn Công Hòa | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 15 | 1 | 2 | 2 |
| 103 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 14,5 | 1 | 3 | 1 |
| 104 | 104 | Võ Quang Anh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 14,5 | 1 | 3 | 1 |
| 105 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 13,5 | 1 | 3 | 1 |
| 106 | 9 | Đinh Minh Đăng | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 14 | 0 | 3 | 0 |
| 107 | 33 | Khương Duy Khang | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 11,5 | 0 | 2 | 0 |
| 108 | 59 | Nguyễn Huy Toàn | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 10 | 0 | 2 | 0 |
| 109 | 82 | Phạm Đăng Quang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 8,5 | 0 | 2 | 0 |
Аннотація: Дод1: points (game-points) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|